fines
/ˈfīnz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fine
danh từ
- Quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn.
Danh từ
- số nhiều của tiền phạtplural of fine
- Các hạt mịn, có hoặc không có trong không khí.Fine particles, whether or not airborne.
- Những hạt ngũ cốc nhỏ ở đáy hộp ngũ cốc.Small particles of cereal at the bottom of a cereal box.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tốt đẹpthird-person singular simple present indicative of fine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish