fines

/ˈfīnz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fine
danh từ
  • Quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn.
Danh từ
  1. số nhiều của tiền phạt
    plural of fine
  2. Các hạt mịn, có hoặc không có trong không khí.
    Fine particles, whether or not airborne.
  3. Những hạt ngũ cốc nhỏ ở đáy hộp ngũ cốc.
    Small particles of cereal at the bottom of a cereal box.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tốt đẹp
    third-person singular simple present indicative of fine
🎬 Nghe “fines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish