fireworks

/ˈfaɪrˌwɜrks/
danh từ
  • Pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa.
  • Sự sắc sảo.
  • Sự nổi nóng.
🎬 Nghe “fireworks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish