fireworks
/ˈfaɪrˌwɜrks/danh từ
- Pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa.
- Sự sắc sảo.
- Sự nổi nóng.
Danh từ
- số nhiều của pháo hoa.plural of firework.
- (chỉ số nhiều) Một sự kiện hoặc một màn trình diễn nơi bắn pháo hoa.(plural only) An event or a display where fireworks are set off.Từ đồng nghĩa:pyrotechnics
- (chỉ ở số nhiều, theo nghĩa bóng) Một sự kiện hoặc tình huống náo nhiệt hoặc bạo lực.(plural only, figuratively) A boisterous or violent event or situation.I left the room after John came home drunk but before the fireworks went off.Tôi rời khỏi phòng sau khi John về nhà trong tình trạng say khướt nhưng trước khi pháo hoa nổ.Từ đồng nghĩa:pyrotechnics
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fireworks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish