firsthand

/ˈfɚstˈhænd/
tính từ
  • Trực tiếp.
  • Mới (ngược với secondhand)
🎬 Nghe “firsthand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish