fiscal
/ˈfɪskəl/tính từ
- Công khố; (thuộc) tài chính.
danh từ
- Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu).
- (pháp lý) biện lý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiscal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish