fisherman

/ˈfɪʃɚmən/
danh từ
  • Người đánh cá, thuyền chài.
  • Người câu cá, người bắt cá.
  • Thuyền đánh cá.
🎬 Nghe “fisherman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish