fisherman

/ˈfɪʃɚmən/
danh từ
  • Người đánh cá, thuyền chài.
  • Người câu cá, người bắt cá.
  • Thuyền đánh cá.
Danh từ
  1. Người đánh cá, người đánh cá:
    A fisher, a person engaged in fishing:
    Từ đồng nghĩa:fisher
  2. Một chiếc tàu (thuyền hoặc tàu) dùng để đánh cá.
    A vessel (boat or ship) used for fishing.
    Từ đồng nghĩa:fisher
🎬 Nghe “fisherman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish