fishing
/ˈflaɪˌfɪʃɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fish.
danh từ
- Sự đánh cá, sự câu cá.
- Nghề cá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish