flammable

/ˈflæməbəl/
tính từ
  • Bén lửa, dễ cháy.
🎬 Nghe “flammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish