flammable

/ˈflæməbəl/
tính từ
  • Bén lửa, dễ cháy.
Tính từ
  1. Có khả năng cháy.
    Capable of burning.
    Near-synonym: ignitable
    Gần đồng nghĩa: có thể bắt lửa
  2. Dễ dàng bắt lửa.
    Easily set on fire.
    Near-synonym: ignitable
    Gần đồng nghĩa: có thể bắt lửa
  3. (nghĩa bóng) Rất có thể gây ra đánh nhau hoặc tranh cãi; cực kỳ gây tranh cãi.
    (figurative) Very likely to cause fighting or controversy; extremely contentious.
Danh từ
  1. Bất kỳ chất dễ cháy.
    Any flammable substance.

Chưa có góp ý cho “flammable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “flammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish