flammable
/ˈflæməbəl/tính từ
- Bén lửa, dễ cháy.
Tính từ
- Có khả năng cháy.Capable of burning.Near-synonym: ignitableGần đồng nghĩa: có thể bắt lửa
- Dễ dàng bắt lửa.Easily set on fire.Near-synonym: ignitableGần đồng nghĩa: có thể bắt lửa
- (nghĩa bóng) Rất có thể gây ra đánh nhau hoặc tranh cãi; cực kỳ gây tranh cãi.(figurative) Very likely to cause fighting or controversy; extremely contentious.
Danh từ
- Bất kỳ chất dễ cháy.Any flammable substance.
Chưa có góp ý cho “flammable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish