flashed
/ˈflæʃ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "flashed". Phiên âm /ˈflæʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "flashed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "flashed". Phiên âm /ˈflæʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "flashed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.