flattery
/ˈflætəri/danh từ
- Sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ.
- Lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ.
Danh từ
- (không đếm được) Khen ngợi hoặc tán thành quá mức, thường không thành thật và đôi khi nhằm mục đích giành được sự ưu ái.(uncountable) Excessive praise or approval, which is often insincere and sometimes contrived to win favour.Don't you know that some of his contributions here are pure flattery?Bạn không biết rằng một số đóng góp của anh ấy ở đây chỉ là lời xu nịnh thôi sao?
- (đếm được) Một trường hợp khen ngợi quá mức.(countable) An instance of excessive praise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flattery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish