flawless
/ˈflɑː/tính từ
- Không có vết, không rạn nứt.
- Không có chỗ hỏng.
- Hoàn thiện, hoàn mỹ.
Tính từ
- Không có sai sót, khiếm khuyết hoặc thiếu sót; hoàn hảo.Without flaws, defects, or shortcomings; perfect.The pianist’s performance this evening was flawless.Buổi biểu diễn của nghệ sĩ dương cầm tối nay thật hoàn hảo.
Động từ
- (trò chơi điện tử, ngoại động) Đánh bại (người chơi) mà không bị mất máu.(video games, transitive) To win a fight against (a player) without losing health.I got flawlessed again. I'm so bad at this game.Tôi lại hoàn hảo một lần nữa. Mình chơi trò này tệ quá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flawless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish