flawless

/ˈflɑː/
tính từ
  • Không có vết, không rạn nứt.
  • Không có chỗ hỏng.
  • Hoàn thiện, hoàn mỹ.
Tính từ
  1. Không có sai sót, khiếm khuyết hoặc thiếu sót; hoàn hảo.
    Without flaws, defects, or shortcomings; perfect.
    The pianist’s performance this evening was flawless.
    Buổi biểu diễn của nghệ sĩ dương cầm tối nay thật hoàn hảo.
    Từ đồng nghĩa:faultlessimpeccable
Động từ
  1. (trò chơi điện tử, ngoại động) Đánh bại (người chơi) mà không bị mất máu.
    (video games, transitive) To win a fight against (a player) without losing health.
    I got flawlessed again. I'm so bad at this game.
    Tôi lại hoàn hảo một lần nữa. Mình chơi trò này tệ quá.
🎬 Nghe “flawless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish