fleet

/ˈfliːt/
danh từ
  • Đội tàu, hạm đội.
  • Đội máy bay, phi đội.
  • Đoàn tàu, đoàn xe (của ai).
  • Vịnh nhỏ.
tính từ
  • (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
  • Nông cạn.
phó từ
  • Nông.
động từ
  • Biến, lướt qua, lướt nhanh.
  • Bay nhanh.
🎬 Nghe “fleet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish