fleet
/ˈfliːt/danh từ
- Đội tàu, hạm đội.
- Đội máy bay, phi đội.
- Đoàn tàu, đoàn xe (của ai).
- Vịnh nhỏ.
tính từ
- (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
- Nông cạn.
phó từ
- Nông.
động từ
- Biến, lướt qua, lướt nhanh.
- Bay nhanh.
Danh từ
- Một nhóm tàu hoặc phương tiện.A group of vessels or vehicles.Từ đồng nghĩa:fleet
- Bất kỳ nhóm các mục liên quan.Any group of associated items.Từ đồng nghĩa:fleet
- Một nhóm người lớn, có sự phối hợp.A large, coordinated group of people.Từ đồng nghĩa:fleet
- (hàng hải) Một số tàu thuyền, đặc biệt là tàu chiến; Ngoài ra, lực lượng hải quân tập thể của một quốc gia, v.v.(nautical) A number of vessels in company, especially war vessels; also, the collective naval force of a country, etc.Từ đồng nghĩa:fleet
Động từ
- (Từ cũ, nội động) Nổi.(obsolete, intransitive) To float.
- (ambitransitive) Vượt qua nhanh chóng; to skim the surface of.(ambitransitive) To pass over rapidly; to skim the surface of.
- (ambitransitive) Chạy nhanh qua; khiến người ta ra đi một cách nhẹ nhàng hoặc trong sự vui vẻ và hân hoan.(ambitransitive) To hasten over; to cause to pass away lightly, or in mirth and joy.And so through this dark world they fleet / Divided, till in death they meet.Và thế là họ lướt qua thế giới đen tối này / Bị chia cắt, cho đến khi chết họ gặp nhau.
- (Nội động) Chạy trốn, chạy trốn, chạy trốn.(intransitive) To flee, to escape, to speed away.
Tính từ
- (văn học) Chuyển động nhanh; nhẹ nhàng và nhanh chóng khi di chuyển từ nơi này sang nơi khác.(literary) Swift in motion; light and quick in going from place to place.
- (uncommon) Light; superficially thin; không thấm sâu như đất.(uncommon) Light; superficially thin; not penetrating deep, as soil.
Chưa có góp ý cho “fleet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish