flexible

/ˈflɛksəbəl/
tính từ
  • Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn.
  • Dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn.
  • Linh động, linh hoạt.
🎬 Nghe “flexible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish