flexible
/ˈflɛksəbəl/tính từ
- Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn.
- Dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn.
- Linh động, linh hoạt.
Tính từ
- Có khả năng uốn cong hoặc uốn cong mà không bị gãy; có thể xoay hoặc xoắn mà không bị gãy.Capable of being flexed or bent without breaking; able to be turned or twisted without breaking.Từ đồng nghĩa:pliable
- Sẵn sàng hoặc có xu hướng nhượng bộ trước ảnh hưởng của người khác; không cứng nhắc hay cố chấp một cách bất khả chiến bại.Willing or prone to give way to the influence of others; not invincibly rigid or obstinate.
- Có khả năng thích ứng hoặc thay đổi để phù hợp với điều kiện hoặc tình huống mới hoặc được sửa đổi.Capable of adapting or changing to suit new or modified conditions or situations.You can't always get what you want: you need to learn to be flexible.Không phải lúc nào bạn cũng có được thứ mình muốn: bạn cần học cách linh hoạt.
- Có khả năng hoặc được điều chỉnh hoặc nhào nặn theo một cách nào đó.Capable or being adapted or molded in some way.a flexible languagemột ngôn ngữ linh hoạt
Danh từ
- (chủ yếu là kỹ thuật và sản xuất) Cái gì đó linh hoạt.(chiefly engineering and manufacturing) Something that is flexible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flexible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish