flicker

/ˈflɪkɚ/
danh từ
  • Ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng.
  • Sự rung rinh.
  • Cảm giác thoáng qua.
động từ
  • Đu đưa, rung rinh.
  • Lập loè, lung linh, bập bùng.
  • Mỏng manh (hy vọng).
🎬 Nghe “flicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish