flicker
/ˈflɪkɚ/danh từ
- Ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng.
- Sự rung rinh.
- Cảm giác thoáng qua.
động từ
- Đu đưa, rung rinh.
- Lập loè, lung linh, bập bùng.
- Mỏng manh (hy vọng).
Danh từ
- Một tia sáng không ổn định.An unsteady flash of light.the flicker of the dying candlesự lung linh của ngọn nến sắp tàn
- (nghĩa bóng) Một khoảnh khắc ngắn ngủi.(figurative) A short moment.a flicker of emotionmột thoáng cảm xúc
- (US) Bất kỳ loài chim gõ kiến nhỏ nào đó, đặc biệt là thuộc chi Colaptes.(US) Any of certain small woodpeckers, especially of the genus Colaptes.
- Một người búng tay.One who flicks.
Động từ
- (nội động từ) Đốt cháy hoặc tỏa sáng không ổn định, hoặc với ánh sáng chập chờn.(intransitive) To burn or shine unsteadily, or with a wavering light.
- (nội động) Tiếp tục đi tới đi lui; xuất hiện và biến mất trong khoảnh khắc ngắn ngủi; rung chuyển.(intransitive) To keep going on and off; to appear and disappear for short moments; to flutter.A strong desire to smash up everything in the room kept flickering in his head.Một khao khát mãnh liệt muốn đập nát mọi thứ trong phòng cứ lởn vởn trong đầu anh.
- (ambitransitive) Rung động hoặc đập mạnh.(ambitransitive) To flutter or flap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish