flinders

/ˈflin-dərz/
danh từ
  • Mảnh vỡ, mảnh vụ.
🎬 Nghe “flinders” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish