flint

/ˈflɪnt/
danh từ
  • Đá lửa; viên đá lửa.
  • Vật cứng rắn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một loại thạch anh cứng, hạt mịn, nứt gãy hình nón và tạo ra tia lửa khi va vào vật liệu như thép, vì những mảnh thép nhỏ được nung nóng đến nóng sáng và cháy trong không khí.
    (uncountable) A hard, fine-grained quartz that fractures conchoidally and generates sparks when struck against a material such as steel, because tiny chips of the steel are heated to incandescence and burn in air.
    He used flint to make a fire.
    Anh ta dùng đá lửa để nhóm lửa.
  2. Một mảnh đá lửa, chẳng hạn như đá lửa, được sử dụng để tạo ra tia lửa bằng cách dùng búa đánh lửa đập vào nó.
    A piece of flint, such as a gunflint, used to produce a spark by striking it with a firestriker.
    He used a flint to make a fire.
    Anh ta dùng đá lửa để nhóm lửa.
  3. Một ống trụ nhỏ bằng một số vật liệu khác có chức năng tương tự trong bật lửa, v.v.
    A small cylinder of some other material of the same function in a cigarette lighter, etc.
  4. Các loại ngô/ngô có vỏ ngoài cứng.
    A variety of maize/corn with a hard outer hull.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng đá lửa trang trí đồ vật.
    (transitive) To furnish or decorate an object with flint.

Chưa có góp ý cho “flint”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “flint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish