flooding

/ˈflədɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flood.
danh từ
  • Sự làm ngập lụt; sự úng lụt; nạn lụt.
🎬 Nghe “flooding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish