florist

/ˈflorɪst/
danh từ
  • Người bán hoa, hoa thương, hoa cỏ thương, tiểu hoa thương.
  • Người trồng hoa, hoa nông.
  • Người nghiên cứu hoa.
Danh từ
  1. A person who sells flowers.
  2. A person who cultivates flowers.
  3. A person who studies or writes about flowers.
  4. A florist's shop.
🎬 Nghe “florist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish