florist

/ˈflorɪst/
danh từ
  • Người bán hoa, hoa thương, hoa cỏ thương, tiểu hoa thương.
  • Người trồng hoa, hoa nông.
  • Người nghiên cứu hoa.
🎬 Nghe “florist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish