flour

/ˈflawɚ/
danh từ
  • Bột, bột mì.
động từ
  • Rắc bột (mì).
  • Xay thành bột.
Danh từ
  1. Bột thu được bằng cách nghiền hoặc nghiền các loại ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì hoặc các thực phẩm khác như đậu nành và khoai tây, dùng để nướng bánh mì, bánh ngọt và bánh ngọt.
    Powder obtained by grinding or milling cereal grains, especially wheat, or other foodstuffs such as soybeans and potatoes, and used to bake bread, cakes, and pastry.
  2. (Tiêu chuẩn nhận dạng của Hoa Kỳ) Thực phẩm được làm bằng cách nghiền và xay lúa mì đã làm sạch (không phải loại cứng hoặc loại cứng màu đỏ) cho đến khi đáp ứng được mức độ quy định về độ mịn, độ khô và không có cám và mầm, cũng chứa bất kỳ loại enzyme, axit ascorbic nào và một số chất tẩy trắng nhất định.
    (US standards of identity) The food made by grinding and bolting cleaned wheat (not durum or red durum) until it meets specified levels of fineness, dryness, and freedom from bran and germ, also containing any of certain enzymes, ascorbic acid, and certain bleaching agents.
  3. Bột từ vật liệu khác.
    Powder of other material.
    mustard flour
    bột mù tạt
  4. Dạng hoa lỗi thời.
    Obsolete form of flower.
Động từ
  1. (thông tục) Phủ bột lên cái gì đó; để phủ bột mì.
    (transitive) To apply flour to something; to cover with flour.
  2. (thông tục) Biến thành bột.
    (transitive) To reduce to flour.
  3. (nội động học) Phân hủy thành các hạt thủy ngân mịn trong quá trình trộn lẫn.
    (intransitive) To break up into fine globules of mercury in the amalgamation process.
🎬 Nghe “flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish