flour

/ˈflawɚ/
danh từ
  • Bột, bột mì.
động từ
  • Rắc bột (mì).
  • Xay thành bột.
🎬 Nghe “flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish