fluctuated
/ˈflʌktʃəˌweɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fluctuated". Phiên âm /ˈflʌktʃəˌweɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fluctuated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fluctuated". Phiên âm /ˈflʌktʃəˌweɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fluctuated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.