fluent
/fluənt/danh từ
- Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
- Uyển chuyển, dễ dàng (cử động).
- Cháy, dễ cháy.
Tính từ
- Dòng chảy đó; chảy, lỏng.That flows; flowing, liquid.fluent handwritingchữ viết trôi chảy
- Có khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác, nhanh chóng và tự tin.Able to use a language accurately, rapidly, and confidently.She's fluent in French.Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.
- (lập trình) Là hoặc liên quan đến một giao diện trôi chảy.(programming) Being or relating to a fluent interface.The payment processor offers a fluent API.Bộ xử lý thanh toán cung cấp API thông thạo.
Danh từ
- (toán học, lỗi thời) Một biến liên tục, đặc biệt là một biến theo thời gian trong Phương pháp thông lượng của Newton.(mathematics, obsolete) A continuous variable, especially one with respect to time in Newton's Method of Fluxions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fluent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish