fluent

/fluənt/
danh từ
  • Lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát.
  • Uyển chuyển, dễ dàng (cử động).
  • Cháy, dễ cháy.
Tính từ
  1. Dòng chảy đó; chảy, lỏng.
    That flows; flowing, liquid.
    fluent handwriting
    chữ viết trôi chảy
    Từ đồng nghĩa:fluidrunny
  2. Có khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác, nhanh chóng và tự tin.
    Able to use a language accurately, rapidly, and confidently.
    She's fluent in French.
    Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.
    Từ đồng nghĩa:fluidrunny
  3. (lập trình) Là hoặc liên quan đến một giao diện trôi chảy.
    (programming) Being or relating to a fluent interface.
    The payment processor offers a fluent API.
    Bộ xử lý thanh toán cung cấp API thông thạo.
    Từ đồng nghĩa:fluidrunny
Danh từ
  1. (toán học, lỗi thời) Một biến liên tục, đặc biệt là một biến theo thời gian trong Phương pháp thông lượng của Newton.
    (mathematics, obsolete) A continuous variable, especially one with respect to time in Newton's Method of Fluxions.
🎬 Nghe “fluent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish