fluently

/ˈfluːwənt/
phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
Trạng từ
  1. Một cách trôi chảy, thể hiện bản thân một cách dễ dàng, đặc biệt là bằng tiếng nước ngoài.
    In a fluent manner, as expressing oneself easily, especially in a foreign language.
    He lived in Mexico, so he is able to speak Spanish fluently.
    Anh ấy sống ở Mexico nên có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
  2. Một cách trôi chảy, như có những động tác duyên dáng.
    In a fluent manner, as having graceful movements.
  3. Một cách trôi chảy, trôi chảy theo đúng nghĩa đen.
    In a fluent manner, as literally flowing.
🎬 Nghe “fluently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish