fluently

/ˈfluːwənt/
phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
🎬 Nghe “fluently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish