fluid

/fluɪd/
tính từ
  • Lỏng, dễ cháy.
  • Hay thay đổi.
  • Di động (mặt trận... ).
danh từ
  • Chất lưu (gồm chất lỏng và chất khí).
🎬 Nghe “fluid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish