flying
/ˈflajɪŋ/danh từ
- Sự bay.
- Chuyến bay.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fly.
tính từ
- Bay.
- Mau chóng, chớp nhoáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish