flying
/ˈflajɪŋ/danh từ
- Sự bay.
- Chuyến bay.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fly.
tính từ
- Bay.
- Mau chóng, chớp nhoáng.
Tính từ
- Nó bay hoặc có thể bay.That flies or can fly.flying foxcáo bay
- Ngắn gọn hay vội vã.Brief or hurried.flying visitchuyến thăm bay
- Có khả năng di chuyển nhanh chóng; có tính cơ động cao.Capable of moving rapidly; highly mobile.flying columncột bay
- (hàng hải, cánh buồm) Không được buộc bằng thước.(nautical, of a sail) Not secured by yards.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của flypresent participle and gerund of fly
Danh từ
- (đếm được, hàng không) Hành động bay.(countable, aviation) An act of flight.
- (không đếm được, khí động học) Hành động hoặc quá trình chuyển động liên tục trong không khí.(uncountable, aerodynamics) The action or process of sustained motion through the air.
- (không đếm được, hàng hải) Tác dụng của lực nâng thủy động lực duy trì trên tàu cánh ngầm nâng thân tàu lên khỏi mặt nước, tạo ra chuyển động liên tục trên mặt nước.(uncountable, nautical) The action of sustained hydrodynamic lift on hydrofoils lifting the vessel hull lifted out of the water, for sustained motion across water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish