folding
/ˈfoʊldɪŋ/danh từ
- Sự tạo nếp.
- Sự gấp nếp.
động từ
- hiện tại phân từ của fold
tính từ
- Gấp lại được.
Tính từ
- Được thiết kế để gấpDesigned to folda folding bed, a folding bicycle, a folding chairgiường gấp, xe đạp gấp, ghế gấp
Danh từ
- Hành động gấp; một nếp gấp.The action of folding; a fold.
- Việc nhốt cừu trong chuồng trên đất trồng trọt, v.v.The keeping of sheep in enclosures on arable land, etc.
- (máy tính, lập trình) Code Folding: một kỹ thuật hiển thị mã nguồn có thể ẩn nội dung của các phương thức, lớp, v.v. để điều hướng dễ dàng hơn.(computing, programming) Code folding: a source code display technique that can hide the contents of methods, classes, etc. for easier navigation.
- (địa chất) sự biến dạng của vỏ Trái đất trước sự nén ngang chậm.(geology) the deformation of the Earth's crust in response to slow lateral compression.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nếp gấppresent participle and gerund of fold
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “folding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish