footprint
/ˈfʊtˌprɪnt/danh từ
- Dấu chân, vết chân.
Danh từ
- Ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm như cát hoặc tuyết.The impression of the foot in a soft substance such as sand or snow.Từ đồng nghĩa:footmarkichnogram
- Không gian cần thiết cho một thiết bị.Space required by a piece of equipment.This computer has a smaller footprint.Máy tính này có kích thước nhỏ hơn.
- (máy tính) Dung lượng ổ cứng cần thiết cho một chương trình.(computing) The amount of hard drive space required for a program.
- (máy tính) Dấu vết kiểm tra do một chương trình bị lỗi để lại.(computing) The audit trail left by a crashed program.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish