footprint

/ˈfʊtˌprɪnt/
danh từ
  • Dấu chân, vết chân.
Danh từ
  1. Ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm như cát hoặc tuyết.
    The impression of the foot in a soft substance such as sand or snow.
    Từ đồng nghĩa:footmarkichnogram
  2. Không gian cần thiết cho một thiết bị.
    Space required by a piece of equipment.
    This computer has a smaller footprint.
    Máy tính này có kích thước nhỏ hơn.
  3. (máy tính) Dung lượng ổ cứng cần thiết cho một chương trình.
    (computing) The amount of hard drive space required for a program.
  4. (máy tính) Dấu vết kiểm tra do một chương trình bị lỗi để lại.
    (computing) The audit trail left by a crashed program.
🎬 Nghe “footprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish