forecast

/ˈfoɚˌkæst/
danh từ
  • sự dự đoán trước; sự dự báo trước.
  • Sự biết lo xa.
động từ
  • Dự đoán, đoán trước; dự báo.
Động từ
  1. Để ước tính một cái gì đó sẽ như thế nào trong tương lai.
    To estimate how something will be in the future.
    to forecast the weather, or a storm
    để dự báo thời tiết hoặc một cơn bão
  2. Để báo trước; để đề nghị một cái gì đó trước
    To foreshadow; to suggest something in advance.
  3. (lỗi thời) Lên kế hoạch hoặc lập kế hoạch từ trước.
    (obsolete) To contrive or plan beforehand.
Danh từ
  1. Một ước tính về một điều kiện trong tương lai.
    An estimation of a future condition.
  2. (cờ bạc) chính xác
    (gambling) exacta
🎬 Nghe “forecast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish