forecast

/ˈfoɚˌkæst/
danh từ
  • sự dự đoán trước; sự dự báo trước.
  • Sự biết lo xa.
động từ
  • Dự đoán, đoán trước; dự báo.
🎬 Nghe “forecast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish