forecast
/ˈfoɚˌkæst/danh từ
- sự dự đoán trước; sự dự báo trước.
- Sự biết lo xa.
động từ
- Dự đoán, đoán trước; dự báo.
Động từ
- Để ước tính một cái gì đó sẽ như thế nào trong tương lai.To estimate how something will be in the future.to forecast the weather, or a stormđể dự báo thời tiết hoặc một cơn bão
- Để báo trước; để đề nghị một cái gì đó trướcTo foreshadow; to suggest something in advance.
- (lỗi thời) Lên kế hoạch hoặc lập kế hoạch từ trước.(obsolete) To contrive or plan beforehand.
Danh từ
- Một ước tính về một điều kiện trong tương lai.An estimation of a future condition.
- (cờ bạc) chính xác(gambling) exacta
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forecast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish