forefinger

/ˈfoɚˌfɪŋgɚ/
danh từ
  • Ngón tay trỏ.
Danh từ
  1. (Giải phẫu người) Ngón trỏ: ngón đầu tiên nằm cạnh ngón cái.
    (human anatomy) The index finger: the first finger next to the thumb.
    Từ đồng nghĩa:index finger
🎬 Nghe “forefinger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish