foreigner

/ˈforənɚ/
danh từ
  • Người nước ngoài.
  • Tàu nước ngoài.
  • Con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài.
Danh từ
  1. Một người đến từ nước ngoài.
    A person from a foreign country.
  2. Một công việc riêng do một nhân viên tại một nhà máy thương mại điều hành chứ không phải thông qua doanh nghiệp.
    A private job run by an employee at a trade factory rather than going through the business.
🎬 Nghe “foreigner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish