foreigner

/ˈforənɚ/
danh từ
  • Người nước ngoài.
  • Tàu nước ngoài.
  • Con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài.
🎬 Nghe “foreigner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish