foreman
/ˈfoɚmən/danh từ
- Quản đốc, đốc công.
- Chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình).
Danh từ
- (Quản lý) Người đứng đầu một nhóm làm việc.(management) The leader of a work crew.
- (luật) Thành viên bồi thẩm đoàn chủ trì và đại diện cho bồi thẩm đoàn phát biểu.(law) The member of a jury who presides over it and speaks on its behalf.
- (Mỹ, lịch sử) Một trợ lý nô lệ cho giám thị da trắng, người quản lý các công việc đồng áng.(US, historical) A slave assistant to the white overseer who managed field hands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish