foreman

/ˈfoɚmən/
danh từ
  • Quản đốc, đốc công.
  • Chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình).
Danh từ
  1. (Quản lý) Người đứng đầu một nhóm làm việc.
    (management) The leader of a work crew.
  2. (luật) Thành viên bồi thẩm đoàn chủ trì và đại diện cho bồi thẩm đoàn phát biểu.
    (law) The member of a jury who presides over it and speaks on its behalf.
  3. (Mỹ, lịch sử) Một trợ lý nô lệ cho giám thị da trắng, người quản lý các công việc đồng áng.
    (US, historical) A slave assistant to the white overseer who managed field hands.
🎬 Nghe “foreman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish