foreman

/ˈfoɚmən/
danh từ
  • Quản đốc, đốc công.
  • Chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình).
🎬 Nghe “foreman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish