forensic

/fəˈrɛnsɪk/
tính từ
  • Pháp lý, (thuộc) toà án.
Tính từ
  1. Liên quan đến việc sử dụng khoa học và công nghệ trong việc điều tra và xác lập các sự kiện hoặc bằng chứng tại tòa án.
    Relating to the use of science and technology in the investigation and establishment of facts or evidence in a court of law.
  2. (ngày) Liên quan đến hoặc phù hợp với tòa án; phù hợp hoặc thích nghi với lập luận pháp lý.
    (dated) Relating to, or appropriate for, courts of law; suitable or adapted to legal argumentation.
  3. (không chính thức) Chính xác, kỹ lưỡng hoặc rất tỉ mỉ, tương tự như một cuộc điều tra pháp lý khoa học.
    (informal) Precise, thorough, or highly meticulous, by analogy with a scientific legal investigation.
    A forensic account of history
    Một tài khoản pháp y của lịch sử
  4. Liên quan đến các dạng khuyết tật có liên quan đến nguy cơ phạm tội.
    Relating to forms of disability associated with criminal risk.
    a forensic learning disability
    khuyết tật học tập pháp y
🎬 Nghe “forensic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish