forensic

/fəˈrɛnsɪk/
tính từ
  • Pháp lý, (thuộc) toà án.
🎬 Nghe “forensic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish