foresee

/foɚˈsiː/
động từ
  • Nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước.
Động từ
  1. Để nhận thức trước (một tình huống hoặc sự kiện).
    To perceive (a situation or event) in advance.
    Từ đồng nghĩa:anticipatepredictthink
  2. (lỗi thời) Cung cấp.
    (obsolete) To provide.
    Từ đồng nghĩa:anticipatepredictthink

Chưa có góp ý cho “foresee”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “foresee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish