foresight

/ˈfoɚˌsaɪt/
danh từ
  • Sự thấy trước, sự nhìn xa thấy trước; sự lo xa.
  • Đầu ruồi (súng).
Danh từ
  1. Khả năng hoặc việc sử dụng hợp lý khả năng của một người để thấy trước hoặc chuẩn bị một cách khôn ngoan cho tương lai.
    The ability, or the due use of one's ability, to foresee or prepare wisely for the future.
    Near-synonym: forethought
    Gần đồng nghĩa: suy tính trước
    Từ đồng nghĩa:prescienceforethought
  2. Khả năng thấy trước các sự kiện trong tương lai theo cách siêu nhiên hoặc huyền bí, chẳng hạn như về mặt tâm linh.
    The ability to foresee future events in a supernatural or paranormal way, such as psychically.
  3. Hình ảnh phía trước của súng (ví dụ: súng trường, súng ngắn).
    The front sight on a firearm (e.g., rifle, handgun).
    Holonym: iron sights
    Từ đồng nghĩa: điểm ngắm sắt
  4. (khảo sát) Phương hướng hướng về một vật thể mới.
    (surveying) A bearing taken forwards towards a new object.
🎬 Nghe “foresight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish