forestry

/ˈforəstri/
danh từ
  • Miền rừng.
  • Lâm học.
🎬 Nghe “forestry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish