forgave
/fɚˈgɪv/động từ
- Tha, tha thứ.
- Miễn nợ (cho ai), miễn (nợ).
- Tha thứ.
Động từ
- quá khứ đơn giản của sự tha thứsimple past of forgive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forgave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish