former

/ˈfɔrmɜr/
tính từ
  • Cũ, trước, xưa, nguyên.
danh từ
  • Cái trước, người trước, vấn đề trước.
🎬 Nghe “former” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish