former

/ˈfɔrmɜr/
tính từ
  • Cũ, trước, xưa, nguyên.
danh từ
  • Cái trước, người trước, vấn đề trước.
Tính từ
  1. Trước.
    Previous.
    A former president
    Một cựu tổng thống
  2. Đầu tiên trong hai mục nói trên. Được dùng với the, thường không có danh từ.
    First of aforementioned two items. Used with the, often without a noun.
    The former is a good idea but the latter is not.
    Cái trước là một ý tưởng hay nhưng cái sau thì không.
Danh từ
  1. Ai đó hình thành một cái gì đó; một nhà sản xuất; một người sáng tạo hoặc người sáng lập.
    Someone who forms something; a maker; a creator or founder.
    Dave was the former of the company.
    Dave là cựu thành viên của công ty.
  2. Một vật thể được sử dụng để tạo thành một vật gì đó, chẳng hạn như khuôn mẫu, thước đo hoặc khuôn cắt.
    An object used to form something, such as a template, gauge, or cutting die.
    The brick arch was built using a wooden former.
    Vòm gạch được xây dựng bằng gỗ cũ.
  3. (chủ yếu là người Anh, dùng trong sự kết hợp) Ai đó thuộc, hoặc thuộc, một dạng (giai cấp) nhất định.
    (chiefly British, used in combinations) Someone in, or of, a certain form (class).
    Fifth-former.
    Thứ năm-cựu.
🎬 Nghe “former” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish