former
/ˈfɔrmɜr/tính từ
- Cũ, trước, xưa, nguyên.
danh từ
- Cái trước, người trước, vấn đề trước.
Tính từ
- Trước.Previous.A former presidentMột cựu tổng thống
- Đầu tiên trong hai mục nói trên. Được dùng với the, thường không có danh từ.First of aforementioned two items. Used with the, often without a noun.The former is a good idea but the latter is not.Cái trước là một ý tưởng hay nhưng cái sau thì không.
Danh từ
- Ai đó hình thành một cái gì đó; một nhà sản xuất; một người sáng tạo hoặc người sáng lập.Someone who forms something; a maker; a creator or founder.Dave was the former of the company.Dave là cựu thành viên của công ty.
- Một vật thể được sử dụng để tạo thành một vật gì đó, chẳng hạn như khuôn mẫu, thước đo hoặc khuôn cắt.An object used to form something, such as a template, gauge, or cutting die.The brick arch was built using a wooden former.Vòm gạch được xây dựng bằng gỗ cũ.
- (chủ yếu là người Anh, dùng trong sự kết hợp) Ai đó thuộc, hoặc thuộc, một dạng (giai cấp) nhất định.(chiefly British, used in combinations) Someone in, or of, a certain form (class).Fifth-former.Thứ năm-cựu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “former” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish