formers
/ˈfȯr-mər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "formers". Phiên âm /ˈfȯr-mər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "formers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "formers". Phiên âm /ˈfȯr-mər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "formers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.