formers

/ˈfȯr-mər/
danh từ
  • Số nhiều của former
Danh từ
  1. số nhiều của cựu
    plural of former
🎬 Nghe “formers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish