formulate
/ˈfoɚmjəˌleɪt/động từ
- làm thành công thức; đưa vào một công thức.
- Trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến... ).
Động từ
- (ngoại động) Đưa vào một hình thức phát biểu hoặc biểu đạt rõ ràng và xác định.(transitive) To put into a clear and definite form of statement or expression.He failed to formulate his ideas more clearly.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “formulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish