formulation

/ˈfoɚmjəˌleɪt/
danh từ
  • sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
  • Sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến... ).
🎬 Nghe “formulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish