formulation
/ˈfoɚmjəˌleɪt/danh từ
- sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức.
- Sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến... ).
Danh từ
- Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc xây dựng hoặc rút gọn thành một công thức.The act, process, or result of formulating or reducing to a formula.
- (Y học) Chế phẩm làm thuốc.(medicine) A medicinal preparation.If you liked our old shampoo, you'll love the new kinder, gentler formulation.Nếu bạn thích loại dầu gội cũ của chúng tôi, bạn sẽ thích công thức mới dịu nhẹ hơn.
Chưa có góp ý cho “formulation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “formulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish