forsaken

/fɚˈseɪk/
động từ
  • Bỏ rơi.
  • Từ bỏ, bỏ.
Tính từ
  1. Bỏ hoang; bị bỏ rơi.
    Deserted; abandoned.
  2. Bất lực.
    Helpless.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của sự từ bỏ
    past participle of forsake
🎬 Nghe “forsaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish