forsaken

/fɚˈseɪk/
động từ
  • Bỏ rơi.
  • Từ bỏ, bỏ.
🎬 Nghe “forsaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish