fort
/ˈfoɚt/danh từ
- Pháo đài, công sự.
- Vị trí phòng thủ.
Danh từ
- Một cấu trúc phòng thủ kiên cố đóng quân với quân đội.A fortified defensive structure stationed with troops.Từ đồng nghĩa:bastionbulwarkbunkercastlecitadel
- Bất kỳ vị trí quân đội thường trực nào.Any permanent army post.Từ đồng nghĩa:bastionbulwarkbunkercastlecitadel
- (lịch sử) Một trạm buôn bán xa xôi, như ở Bắc Mỹ thuộc Anh.(historical) An outlying trading-station, as in British North America.Từ đồng nghĩa:bastionbulwarkbunkercastlecitadel
- Một cấu trúc ngẫu hứng từ đồ nội thất, giường ngủ, v.v., để chơi trò chơi.A structure improvised from furniture, bedding, etc., for playing games.The kids built a fort out of chairs and pillows.Bọn trẻ xây pháo đài bằng ghế và gối.Từ đồng nghĩa:den
Động từ
- Để tạo ra một pháo đài, công sự, một cứ điểm hoặc đồn lũy.To create a fort, fortifications, a strong point, or a redoubt.Từ đồng nghĩa:fort up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish