forth
/fɔrθ/phó từ
- Về phía trước, ra phía trước, lộ ra.
- Từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi.
Trạng từ
- (trang trọng, cổ xưa) Chuyển tiếp về thời gian, địa điểm hoặc mức độ.(formal, archaic) Forward in time, place or degree.say forthnói raTừ đồng nghĩa:fromward
- (trang trọng, cổ xưa) Ra ngoài tầm nhìn; từ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.(formal, archaic) Out into view; from a particular place or position.The plants in spring put forth leaves.Vào mùa xuân cây ra lá.Từ đồng nghĩa:fromward
- (lỗi thời) Vượt quá một ranh giới (nhất định); xa; ở nước ngoài; ngoài.(obsolete) Beyond a (certain) boundary; away; abroad; out.Từ đồng nghĩa:fromward
Giới từ
- (lỗi thời) Từ; ra khỏi.(obsolete) Forth from; out of.
Tính từ
- Lỗi chính tả thứ tư.Misspelling of fourth.
Danh từ
- Lỗi chính tả thứ tư.Misspelling of fourth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish