forthcoming
/foɚθˈkʌmɪŋ/tính từ
- Sắp đến, sắp rời.
- Sắp xuất bản (sách).
- Sãn sàng (khi cần).
Tính từ
- (không thể so sánh được) Đang đến gần hoặc sắp diễn ra.(not comparable) Approaching or about to take place.I shall vote in the forthcoming election.Từ đồng nghĩa:imminentimpendingaround the cornerat handforthcoming
- Có sẵn khi cần thiết; tại chỗ, sẵn sàng.Available when needed; in place, ready.The money was not forthcoming.
- Sẵn sàng hợp tác hoặc cung cấp thông tin; thẳng thắn, thẳng thắn, phản hồi nhanh.Willing to co-operate or provide information; candid, frank, responsive.Once I explained why I needed to know, she was really forthcoming.
Danh từ
- Một hành động xuất hiện.An act of coming forth.
- Một cái gì đó vẫn chưa đến.Something that is yet to come.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ kết quảpresent participle and gerund of forthcome
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forthcoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish