forthcoming

/foɚθˈkʌmɪŋ/
tính từ
  • Sắp đến, sắp rời.
  • Sắp xuất bản (sách).
  • Sãn sàng (khi cần).
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Đang đến gần hoặc sắp diễn ra.
    (not comparable) Approaching or about to take place.
    I shall vote in the forthcoming election.
    Từ đồng nghĩa:imminentimpendingaround the cornerat handforthcoming
  2. Có sẵn khi cần thiết; tại chỗ, sẵn sàng.
    Available when needed; in place, ready.
    The money was not forthcoming.
  3. Sẵn sàng hợp tác hoặc cung cấp thông tin; thẳng thắn, thẳng thắn, phản hồi nhanh.
    Willing to co-operate or provide information; candid, frank, responsive.
    Once I explained why I needed to know, she was really forthcoming.
Danh từ
  1. Một hành động xuất hiện.
    An act of coming forth.
  2. Một cái gì đó vẫn chưa đến.
    Something that is yet to come.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ kết quả
    present participle and gerund of forthcome
🎬 Nghe “forthcoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish