forthcoming

/foɚθˈkʌmɪŋ/
tính từ
  • Sắp đến, sắp rời.
  • Sắp xuất bản (sách).
  • Sãn sàng (khi cần).
🎬 Nghe “forthcoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish