fortress

/ˈfoɚtrəs/
danh từ
  • Pháo đài.
động từ
  • Là pháo đài của; bảo vệ.
🎬 Nghe “fortress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish