fortunate

/ˈfoɚtʃənət/
tính từ
  • May mắn, có phúc, tốt số.
  • Tốt, thuận lợi.
Tính từ
  1. Tốt lành.
    Auspicious.
    It is a fortunate sign if the sun shines on a newly wedded couple.
    Đó là một dấu hiệu may mắn nếu mặt trời chiếu vào một cặp vợ chồng mới cưới.
    Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
  2. Xảy ra do may mắn hoặc cơ hội thuận lợi.
    Happening by good luck or favorable chance.
    Patrick was the unlikely match-winner as Berkeley earned a fortunate victory over Chisolm.
    Patrick khó có thể là người chiến thắng trận đấu khi Berkeley giành được chiến thắng may mắn trước Chisolm.
    Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
  3. Được ưa chuộng bởi vận may.
    Favored by fortune.
    We were fortunate not to be fined for speeding.
    Chúng tôi may mắn không bị phạt vì chạy quá tốc độ.
    Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
🎬 Nghe “fortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish