fortunate
/ˈfoɚtʃənət/tính từ
- May mắn, có phúc, tốt số.
- Tốt, thuận lợi.
Tính từ
- Tốt lành.Auspicious.It is a fortunate sign if the sun shines on a newly wedded couple.Đó là một dấu hiệu may mắn nếu mặt trời chiếu vào một cặp vợ chồng mới cưới.Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
- Xảy ra do may mắn hoặc cơ hội thuận lợi.Happening by good luck or favorable chance.Patrick was the unlikely match-winner as Berkeley earned a fortunate victory over Chisolm.Patrick khó có thể là người chiến thắng trận đấu khi Berkeley giành được chiến thắng may mắn trước Chisolm.Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
- Được ưa chuộng bởi vận may.Favored by fortune.We were fortunate not to be fined for speeding.Chúng tôi may mắn không bị phạt vì chạy quá tốc độ.Từ đồng nghĩa:rosyluckyprivilegedsuccessful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish