fortunate

/ˈfoɚtʃənət/
tính từ
  • May mắn, có phúc, tốt số.
  • Tốt, thuận lợi.
🎬 Nghe “fortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish