fortune

/ˈfoɚtʃən/
danh từ
  • Vận may; sự may mắn.
  • Thần vận mệnh, thần tài; vận, vận mệnh.
  • Sự giàu có, sự thịnh vượng; của cải, cơ đồ.
động từ
  • , (thơ ca) may
  • xảy ra.
Danh từ
  1. Vận mệnh đặc biệt thuận lợi.
    Destiny, especially favorable.
    She read my fortune. Apparently I will have a good love life this week, but I will have a bad week for money.
    Cô ấy đọc vận mệnh của tôi. Rõ ràng tuần này tôi sẽ có đời sống tình cảm tốt đẹp nhưng lại có một tuần tồi tệ về tiền bạc.
    Từ đồng nghĩa:doomfatechancedestindestiny
  2. Dự đoán hoặc tập hợp các dự đoán về tương lai của một người do thầy bói đưa ra.
    A prediction or set of predictions about a person's future provided by a fortune teller.
  3. Một tờ giấy nhỏ có in những lời tiên tri khôn ngoan hoặc mơ hồ, được nướng thành một chiếc bánh quy may mắn.
    A small slip of paper with wise or vaguely prophetic words printed on it, baked into a fortune cookie.
  4. Sự xuất hiện của một cái gì đó một cách đột ngột hoặc bất ngờ; cơ hội; tai nạn.
    The arrival of something in a sudden or unexpected manner; chance; accident.
Động từ
  1. Cung cấp cho (ai đó) một gia tài.
    To provide (someone) with a fortune.
  2. Để đoán vận may của (ai đó); để báo trước.
    To tell the fortune of (someone); to presage.
  3. (nội động từ, lỗi thời) Xảy ra, xảy ra.
    (intransitive, obsolete) To happen, to take place.
🎬 Nghe “fortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish