fortune
/ˈfoɚtʃən/danh từ
- Vận may; sự may mắn.
- Thần vận mệnh, thần tài; vận, vận mệnh.
- Sự giàu có, sự thịnh vượng; của cải, cơ đồ.
động từ
- , (thơ ca) may
- xảy ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish