foul
/ˈfawəl/tính từ
- Hôi hám, hôi thối.
- Bẩn thỉu, cáu bẩn.
- Ươn (cá).
- Xấu, đáng ghét (thời tiết).
- Xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ.
- Gớm, tởm, kinh tởm.
- Nhiễm độc.
- Nhiều rêu; nhiều hà (đáy tàu).
- Tắc nghẽn.
- Rối (dây thừng).
- Trái luật, gian lận.
- Ngược (gió).
phó từ
- Trái luật, gian trá, gian lận.
danh từ
- Vật bẩn, vật hôi thối.
- Điều xấu.
- Sự đụng, sự chạm, sự va.
- Sự vướng mắc vào nhau, sự rối.
- Cú đấm trái luật; cú ăn gian; cú chơi xấu (bóng đá... ).
động từ
- Trở nên bẩn, trở nên hôi thối.
- Va chạm, đụng chạm.
- Bị tắc nghẽn; bị vướng, bị rối.
- Chơi trái luật; chơi ăn gian; chơi xấu.
- Làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc.
- Đụng chạm vào, va chạm vào (cái gì).
- Làm tắc nghẽn (đường đi lại); làm rối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish