founding

/ˈfaʊnd/
danh từ
  • người sáng lập, người khai sáng, cha đẻ <bóng>
🎬 Nghe “founding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish