fourteen

/foɚˈtiːn/
tính từ
  • Mười bốn.
danh từ
  • Số mười bốn.
🎬 Nghe “fourteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish