fourteen
/foɚˈtiːn/tính từ
- Mười bốn.
danh từ
- Số mười bốn.
Số từ
- Số hồng y xảy ra sau mười ba và trước mười lăm.The cardinal number occurring after thirteen and before fifteen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fourteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish