fraction
/ˈfrækʃən/danh từ
- Phân số.
- Phần nhỏ, miếng nhỏ.
- Sự chia bánh thánh.
Danh từ
- Một phần của tổng thể, đặc biệt là một phần tương đối nhỏ.A part of a whole, especially a comparatively small part.Từ đồng nghĩa:fraction
- (số học) Tỷ lệ của hai số (tử số và mẫu số), thường được viết chồng lên số kia và được ngăn cách bằng một thanh ngang gọi là vinculum hoặc, cách khác, theo thứ tự trên cùng một dòng và được phân cách bằng dấu gạch chéo (thanh chéo).(arithmetic) A ratio of two numbers (numerator and denominator), usually written one above the other and separated by a horizontal bar called the vinculum or, alternatively, in sequence on the same line and separated by a solidus (diagonal bar).Gasoline prices show the mill as a fraction, for example $3.59+⁹⁄₁₀.Từ đồng nghĩa:fraction
- (Hoá học) Thành phần của hỗn hợp, được phân tách bằng cách phân đoạn.(chemistry) A component of a mixture, separated by fractionation.Từ đồng nghĩa:fraction
- (Kitô giáo) Trong nghi lễ thánh thể, việc bẻ bánh.(Christianity) In a eucharistic service, the breaking of the host.Từ đồng nghĩa:fraction
Động từ
- (Động) Chia hoặc chia thành các phân số.(transitive) To divide or break into fractions.
- (Động) Phân đoạn.(transitive) To fractionate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish