fraction

/ˈfrækʃən/
danh từ
  • Phân số.
  • Phần nhỏ, miếng nhỏ.
  • Sự chia bánh thánh.
🎬 Nghe “fraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish