fragrant

/ˈfreɪgrənt/
tính từ
  • Thơm phưng phức, thơm ngát.
Tính từ
  1. Có mùi thơm; có mùi hương hoặc hương thơm dễ chịu (thường mạnh).
    Sweet-smelling; having a pleasant (usually strong) scent or fragrance.
    fragrant flower
    hoa thơm

Chưa có góp ý cho “fragrant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fragrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish