fragrant
/ˈfreɪgrənt/tính từ
- Thơm phưng phức, thơm ngát.
Tính từ
- Có mùi thơm; có mùi hương hoặc hương thơm dễ chịu (thường mạnh).Sweet-smelling; having a pleasant (usually strong) scent or fragrance.fragrant flowerhoa thơmTừ đồng nghĩa:aromaticambrosialaromatiquebalmyfragrant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fragrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish